tameless

/ˈtām-ləs/
tính từ
  • Không thuần hoá được; không bảo được.
  • Không chế ngự được, không khuất phục được.
Tính từ
  1. Không được thuần hóa; không thể thuần phục được, không thể thuần hóa được; hoang dã.
    Not tamed; not tamable, unable to be tamed; wild.
🎬 Nghe “tameless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish