talus

/ˈtā-ləs/
danh từ
  • Bờ nghiêng, bờ dốc.
  • Taluy.
  • Xương sên.
  • Lở tích.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Xương mắt cá chân.
    (anatomy) The bone of the ankle.
    Từ đồng nghĩa:ankleboneastragalus
  2. (địa chất) Một đống đá dốc nằm dưới chân vách núi.
    (geology) A sloping heap of fragments of rock lying at the foot of a precipice.
  3. (kiến trúc) Độ dốc của tường kè, phần dưới dày hơn phần trên.
    (architecture) The slope of an embankment wall, which is thicker at the bottom than at the top.
🎬 Nghe “talus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish