talus
/ˈtā-ləs/danh từ
- Bờ nghiêng, bờ dốc.
- Taluy.
- Xương sên.
- Lở tích.
Danh từ
- (Giải phẫu) Xương mắt cá chân.(anatomy) The bone of the ankle.
- (địa chất) Một đống đá dốc nằm dưới chân vách núi.(geology) A sloping heap of fragments of rock lying at the foot of a precipice.
- (kiến trúc) Độ dốc của tường kè, phần dưới dày hơn phần trên.(architecture) The slope of an embankment wall, which is thicker at the bottom than at the top.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish