targeted
/ˈtɑrɡətɪd/Tính từ
- Có một cái gì đó nhằm vào nó.Having something aimed at it.The targeted objects include two military bases and an airfield.Các đối tượng mục tiêu bao gồm hai căn cứ quân sự và một sân bay.
- Nhằm vào một cái gì đó hoặc ai đó; tập trung.Aimed at something or someone; focused.Our targeted interventions are aimed at the students who need help the most.Các biện pháp can thiệp có mục tiêu của chúng tôi nhằm vào những học sinh cần được giúp đỡ nhiều nhất.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mục tiêusimple past and past participle of target
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “targeted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish