tardigrade

/ˈtär-də-ˌgrād/
tính từ
  • Đi chậm, (thuộc) loài đi chậm.
🎬 Nghe “tardigrade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish