tardily

/ˈtɑɚdi/
phó từ
  • chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn (về hành động, xảy ra, di chuyển)
  • chậm, muộn, trễ (về hành động, người)
🎬 Nghe “tardily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish