tattooing

/ˌtæˈtuɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tattoo.
Danh từ
  1. Hành động đánh nhịp trên trống
    The act of beating out a rhythm on a drum
  2. Hành động đánh dấu một bộ phận cơ thể, thường là da bằng hình xăm
    The act of marking a body part, usually the skin with a tattoo
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của hình xăm
    present participle and gerund of tattoo
🎬 Nghe “tattooing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish