tattooing
/ˌtæˈtuɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tattoo.
Danh từ
- Hành động đánh nhịp trên trốngThe act of beating out a rhythm on a drum
- Hành động đánh dấu một bộ phận cơ thể, thường là da bằng hình xămThe act of marking a body part, usually the skin with a tattoo
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của hình xămpresent participle and gerund of tattoo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tattooing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish