tatty

/ˈtæti/
tính từ
  • <thgt> tồi tàn, rách rưới, không sạch sẽ
  • xấu xí, kém cỏi
  • <thgt> rẻ tiền và loè loẹt
Danh từ
  1. (Scotland, Bắc Anh, Geordie) Một củ khoai tây.
    (Scotland, Northern England, Geordie) A potato.
    Từ đồng nghĩa:spudtater
  2. (Ấn Độ) Một tấm thảm dệt hoặc tấm bình phong treo ở cửa ra vào hoặc cửa sổ và được giữ ẩm để làm ẩm và làm mát không khí khi đi vào.
    (India) A woven mat or screen hung at a door or window and kept wet to moisten and cool the air as it enters.
  3. Một kiểu nhảy reggae.
    A kind of reggae dance move.
  4. (không phổ biến) Hình thức thay thế của tat (“hình xăm”).
    (uncommon) Alternative form of tat (“tattoo”).
Tính từ
  1. Rách nát; suy sụp, khốn khổ, kiệt sức, rách nát.
    Tattered; dilapidated, distressed, worn-out, torn.
    The tramp wore a tatty old overcoat.
    Kẻ lang thang mặc một chiếc áo khoác cũ rách nát.
    Từ đồng nghĩa:ratty
🎬 Nghe “tatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish