tatty
/ˈtæti/tính từ
- <thgt> tồi tàn, rách rưới, không sạch sẽ
- xấu xí, kém cỏi
- <thgt> rẻ tiền và loè loẹt
Danh từ
- (Scotland, Bắc Anh, Geordie) Một củ khoai tây.(Scotland, Northern England, Geordie) A potato.
- (Ấn Độ) Một tấm thảm dệt hoặc tấm bình phong treo ở cửa ra vào hoặc cửa sổ và được giữ ẩm để làm ẩm và làm mát không khí khi đi vào.(India) A woven mat or screen hung at a door or window and kept wet to moisten and cool the air as it enters.
- Một kiểu nhảy reggae.A kind of reggae dance move.
- (không phổ biến) Hình thức thay thế của tat (“hình xăm”).(uncommon) Alternative form of tat (“tattoo”).
Tính từ
- Rách nát; suy sụp, khốn khổ, kiệt sức, rách nát.Tattered; dilapidated, distressed, worn-out, torn.The tramp wore a tatty old overcoat.Kẻ lang thang mặc một chiếc áo khoác cũ rách nát.Từ đồng nghĩa:ratty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tatty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish