taught
/ˈtiːtʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của teach
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dạysimple past and past participle of teach
Tính từ
- Sai chính tả của taut.Misspelling of taut.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish