taut

/ˈtɑːt/
tính từ
  • Kéo căng, căng (dây thừng, chão).
  • Tốt, chạy tốt (tàu, thuyền).
  • Căng thẳng.
Tính từ
  1. (cũng theo nghĩa bóng) Bị căng, giống như dây cung, dây thừng hoặc cánh buồm bị căng; chặt.
    (also figuratively) Under tension, like a stretched bowstring, rope, or sail; tight.
  2. (của cơ thể, cơ bắp, v.v.) Không nhão; săn chắc, săn chắc; (của một người) có thân hình săn chắc, khỏe mạnh.
    (of a body, muscles, etc.) Not flabby; firm, toned; (of a person) having a lean, strong body.
  3. (về âm nhạc, văn bản, v.v.) Chỉ chứa những phần có liên quan; ngắn gọn và có kiểm soát.
    (of music, writing, etc.) Containing only relevant parts; brief and controlled.
    Từ đồng nghĩa:concisecrisptersetightbrief
  4. (nghĩa bóng) Đang cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.
    (figuratively) Experiencing anxiety or stress.
Động từ
  1. (thông tục) Làm căng; làm căng, thắt chặt.
    (transitive) To make taut; to tauten, to tighten.
🎬 Nghe “taut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish