taverner

/ˈta-vər-nər/
danh từ
  • Chủ quán rượu.
  • Người thường lân la quán rượu.
Danh từ
  1. (ngày) Người sở hữu hoặc điều hành một quán rượu.
    (dated) Someone who owns or runs a tavern.
🎬 Nghe “taverner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish