taunt

/ˈtɑːnt/
tính từ
  • Rất cao (cột buồm).
danh từ
  • Lời mắng nhiếc, lời quở trách.
  • Lời chế nhạo.
  • Cái đích để chế giễu.
động từ
  • Mắng nhiếc, quở trách, chửi bới.
  • Chế nhạo.
Động từ
  1. (thông tục) trêu chọc (ai); thúc đẩy (một người) phản ứng, thường theo cách hung hãn.
    (transitive) To make fun of (someone); to goad (a person) into responding, often in an aggressive manner.
Danh từ
  1. Một lời nhận xét khinh miệt hoặc chế giễu; một sự chế nhạo hoặc nhạo báng.
    A scornful or mocking remark; a jeer or mockery.
Tính từ
  1. (lỗi thời, hàng hải) Rất cao hoặc cao.
    (obsolete, nautical) Very high or tall.
🎬 Nghe “taunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish