tea leaves
/ti livz/Danh từ
- số nhiều của lá tràplural of tea leaf
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì, không nhất thiết phải hữu hình, được dùng để đưa ra dự đoán.(figurative) Anything, not necessarily tangible, that is used to make a prediction.Read the tea leaves.Đọc lá trà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tea leaves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish