tea shrub

/ti ʃrəb/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tea shrub". Phiên âm /ti ʃrəb/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tea shrub" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tea shrub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish