telepathy

/təˈlɛpəθi/
danh từ
  • sự cảm từ xa
Danh từ
  1. (cận tâm lý học) Khả năng giao tiếp trực tiếp bằng phương tiện tâm linh; tình cảm đồng cảm của một tâm trí bởi những suy nghĩ, cảm giác hoặc cảm xúc của một tâm trí khác ở xa, không có sự giao tiếp thông qua các kênh cảm giác thông thường.
    (parapsychology) The capability to communicate directly by psychic means; the sympathetic affection of one mind by the thoughts, feelings, or emotions of another at a distance, without communication through the ordinary channels of sensation.
🎬 Nghe “telepathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish