telt

/tɛlt/
Động từ
  1. (Scotland, Bắc Anh) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Tell
    (Scotland, Northern England) simple past and past participle of tell
    Get him telt he's tae come hame noo
    Hãy nói với anh ấy rằng anh ấy là tae đến hame noo
    Từ đồng nghĩa:told
🎬 Nghe “telt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish