told

/toʊld/
động từ
  • Nói, nói với, nói lên, nói ra.
  • Nói cho biết, bảo.
  • Chỉ cho, cho biết.
  • Biểu thị, biểu lộ, tỏ.
  • Kể, thuật lại.
  • Xác định, phân biệt.
  • Khẳng định, cả quyết.
  • Biết.
  • Tiết lộ, phát giác.
  • Đếm, lần.
  • Nói về.
  • Ảnh hưởng đến, có kết quả.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Tell
    simple past and past participle of tell
    A tale is but half told, if only one person tells it.
    Một câu chuyện chỉ được kể một nửa nếu chỉ có một người kể nó.
    Từ đồng nghĩa:telt
🎬 Nghe “told” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish