terribly
/ˈterəbli/phó từ
- rất tệ; không chịu nổi; quá chừng
- <thgt> rất; thực sự
Trạng từ
- (văn học hoặc ghi ngày tháng) Để gây kinh hoàng hoặc sợ hãi.(literary or dated) So as to cause terror or awe.The lion roared terribly.Con sư tử gầm lên khủng khiếp.
- Rất; vô cùng.Very; extremely.He's terribly busy and you really shouldn't bother him.Anh ấy rất bận và bạn thực sự không nên làm phiền anh ấy.
- Rất tệ.Very badly.She took part in the karaoke, but sang terribly.Cô tham gia hát karaoke nhưng hát rất tệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terribly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish