terrific

/təˈrɪfɪk/
tính từ
  • Hoàn hảo, kỳ diệu.
  • Cực kỳ lớn.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Làm kinh hoàng, gây kinh hoàng; kinh khủng; tuyệt vời, đầy cảm hứng.
    (now rare) Terrifying, causing terror; terrible; sublime, awe-inspiring.
    Từ đồng nghĩa:affreuxalarmingspine-tinglingappallingawful
  2. Rất mạnh mẽ hoặc mãnh liệt; quá mức, to lớn.
    Very strong or intense; excessive, tremendous.
    The car came round the bend at a terrific speed.
    Chiếc xe lao tới khúc cua với tốc độ chóng mặt.
    Từ đồng nghĩa:brillianthorrific
  3. Cực kỳ tốt; tuyệt vời, tuyệt vời.
    Extremely good; excellent, amazing.
    I say! She's a terrific tennis player.
    Tôi nói! Cô ấy là một tay vợt cừ khôi.
    Từ đồng nghĩa:brillianthorrific
🎬 Nghe “terrific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish