terrific
/təˈrɪfɪk/tính từ
- Hoàn hảo, kỳ diệu.
- Cực kỳ lớn.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Làm kinh hoàng, gây kinh hoàng; kinh khủng; tuyệt vời, đầy cảm hứng.(now rare) Terrifying, causing terror; terrible; sublime, awe-inspiring.Từ đồng nghĩa:affreuxalarmingspine-tinglingappallingawful
- Rất mạnh mẽ hoặc mãnh liệt; quá mức, to lớn.Very strong or intense; excessive, tremendous.The car came round the bend at a terrific speed.Chiếc xe lao tới khúc cua với tốc độ chóng mặt.Từ đồng nghĩa:brillianthorrific
- Cực kỳ tốt; tuyệt vời, tuyệt vời.Extremely good; excellent, amazing.I say! She's a terrific tennis player.Tôi nói! Cô ấy là một tay vợt cừ khôi.Từ đồng nghĩa:brillianthorrific
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish