terrorise

động từ
  • Làm cho khiếp sợ, khủng bố.
  • Hăm doạ, đe doạ (bằng bạo lực ).
  • Trở nên khiếp sợ.
Động từ
  1. Cách đánh vần từ khủng bố theo tiêu chuẩn tiếng Anh Anh không phải Oxford.
    Non-Oxford British English standard spelling of terrorize.
🎬 Nghe “terrorise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish