terrorism
/ˈterɚˌɪzəm/danh từ
- Chính sách khủng bố.
Danh từ
- (lịch sử) Hệ thống sợ hãi và đe dọa được áp dụng trong Triều đại khủng bố ở nước Pháp cách mạng vào khoảng năm 1793-94.(historical) The system of fear and intimidation put into place during the Reign of Terror in Revolutionary France around 1793-94.
- Việc sử dụng bạo lực bất hợp pháp chống lại người hoặc tài sản để đạt được mục tiêu chính trị.The use of unlawful violence against people or property to achieve political objectives.
- (Từ lóng trên mạng, hài hước) Cố tình viết sai chính tả về du lịch.(Internet slang, humorous) Deliberate misspelling of tourism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrorism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish