terrify

/ˈterəˌfaɪ/
động từ
  • Làm khiếp sợ, làm kinh hãi.
Động từ
  1. Làm cho người ta sợ hãi vô cùng; để lấp đầy nỗi kinh hoàng.
    To frighten greatly; to fill with terror.
  2. Để đe dọa hoặc hăm dọa.
    To menace or intimidate.
  3. (lỗi thời) Làm cho khủng khiếp.
    (obsolete) To make terrible.
🎬 Nghe “terrify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish