dacron
/ˈdeɪˌkrɑːn/danh từ
- Loại sợi tổng hợp; vải làm bằng một loại sợi tổng hợp như dacron.
Danh từ
- Một loại polyme, polyethylene terephthalate PET, được sử dụng để làm chỉ và vải.A polymer, polyethylene terephthalate PET, as used for making thread and cloth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dacron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish