theaism

/ˈθiː.ə.ɪz.əm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "theaism". Phiên âm /ˈθiː.ə.ɪz.əm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "theaism" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “theaism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish