thins
/θɪnz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thin
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mỏngthird-person singular simple present indicative of thin
Danh từ
- số nhiều của mỏngplural of thin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thins” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish