thins

/θɪnz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thin
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mỏng
    third-person singular simple present indicative of thin
Danh từ
  1. số nhiều của mỏng
    plural of thin
🎬 Nghe “thins” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish