thinker
/ˈθɪŋkɚ/danh từ
- Người suy nghĩ.
- Nhà tư tưởng.
Danh từ
- Một người dành thời gian suy nghĩ, chiêm nghiệm hoặc thiền định.One who spends time thinking, contemplating or meditating.
- Một trí thức, chẳng hạn như một triết gia hoặc nhà thần học.An intellectual, such as a philosopher or theologian.
- (từ lóng) Bộ não; tâm trí.(slang) The brain; the mind.
- (từ lóng) Người tạo dáng; một câu hỏi hóc búa đòi hỏi phải suy nghĩ.(slang) A poser; a conundrum that requires some thinking.HANK: The NRA is a Washington D.C. based organization. Are you telling me you support Washington D.C.? DALE: That's a thinker.HANK: NRA là một tổ chức có trụ sở tại Washington D.C. Bạn đang nói với tôi rằng bạn ủng hộ Washington D.C.? DALE: Đó là một nhà tư tưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish