thinker

/ˈθɪŋkɚ/
danh từ
  • Người suy nghĩ.
  • Nhà tư tưởng.
Danh từ
  1. Một người dành thời gian suy nghĩ, chiêm nghiệm hoặc thiền định.
    One who spends time thinking, contemplating or meditating.
  2. Một trí thức, chẳng hạn như một triết gia hoặc nhà thần học.
    An intellectual, such as a philosopher or theologian.
  3. (từ lóng) Bộ não; tâm trí.
    (slang) The brain; the mind.
  4. (từ lóng) Người tạo dáng; một câu hỏi hóc búa đòi hỏi phải suy nghĩ.
    (slang) A poser; a conundrum that requires some thinking.
    HANK: The NRA is a Washington D.C. based organization. Are you telling me you support Washington D.C.? DALE: That's a thinker.
    HANK: NRA là một tổ chức có trụ sở tại Washington D.C. Bạn đang nói với tôi rằng bạn ủng hộ Washington D.C.? DALE: Đó là một nhà tư tưởng.
🎬 Nghe “thinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish