thingy

/ˈθɪŋi/
danh từ
  • Người (vật) mà ta không biết tên hoặc quên tên hoặc không muốn nêu tên.
Danh từ
  1. (thông tục) Đồ vật (dùng để chỉ một vật gì đó một cách mơ hồ hoặc khi không thể nhớ hoặc không muốn nhắc đến tên của nó).
    (informal) A thing (used to refer to something vaguely or when one cannot recall or does not wish to mention its name).
  2. (từ lóng, uyển ngữ, trẻ con) Dương vật.
    (slang, euphemistic, childish) A penis.
Đại từ
  1. (thông tục) Người không thể nhớ tên.
    (informal) A person whose name one cannot recall.
    He reminds me of thingy from that film.
    Anh ấy làm tôi nhớ đến điều gì đó trong bộ phim đó.
Tính từ
  1. Giống hoặc đặc tính của một vật; hữu hình.
    Resembling or characteristic of a thing; tangible.
🎬 Nghe “thingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish