thingy
/ˈθɪŋi/danh từ
- Người (vật) mà ta không biết tên hoặc quên tên hoặc không muốn nêu tên.
Danh từ
- (thông tục) Đồ vật (dùng để chỉ một vật gì đó một cách mơ hồ hoặc khi không thể nhớ hoặc không muốn nhắc đến tên của nó).(informal) A thing (used to refer to something vaguely or when one cannot recall or does not wish to mention its name).
- (từ lóng, uyển ngữ, trẻ con) Dương vật.(slang, euphemistic, childish) A penis.
Đại từ
- (thông tục) Người không thể nhớ tên.(informal) A person whose name one cannot recall.He reminds me of thingy from that film.Anh ấy làm tôi nhớ đến điều gì đó trong bộ phim đó.
Tính từ
- Giống hoặc đặc tính của một vật; hữu hình.Resembling or characteristic of a thing; tangible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish