thinning
/ˈθɪnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thin.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mỏngpresent participle and gerund of thin
Danh từ
- (nông nghiệp, lâm nghiệp) Quá trình loại bỏ cây hoặc bộ phận của cây để tạo điều kiện cho cây khác phát triển(agriculture, forestry) Process of removing plants or parts of plants to facilitate the growth of other plants
- (nông nghiệp, lâm nghiệp) Gỗ, lá hoặc các bộ phận khác của cây được loại bỏ trong quá trình tỉa thưa(agriculture, forestry) Wood, leaves, or other plant parts removed during the process of thinning
- Hành động hoặc kết quả của việc giảm độ dày, mật độ hoặc số lượngThe action or result of reducing thickness, density, or number
Tính từ
- Trở nên ít dày hơn, dày đặc hơn hoặc nhiều hơnBecoming less thick, dense, or numerousthinning hairtóc mỏng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thinning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish