third-world

Tính từ
  1. Của hoặc từ Thế giới thứ ba.
    Of or from the Third World.

Chưa có góp ý cho “third-world”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “third-world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish