third-world
Tính từ
- Của hoặc từ Thế giới thứ ba.Of or from the Third World.
Chưa có góp ý cho “third-world”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “third-world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish