thither

/ˈθɪðɚ/
phó từ
  • Tới đó, theo hướng đó.
Trạng từ
  1. (chủ yếu là văn học hoặc luật pháp, cổ xưa) Đến nơi đó.
    (chiefly literary or law, archaic) To that place.
  2. (cổ) Đến điểm đó, kết thúc hoặc kết quả.
    (archaic) To that point, end, or result.
    The argument tended thither.
    Cuộc tranh luận có xu hướng ở đó.
Tính từ
  1. (cổ) Càng xa, càng xa.
    (archaic) The farther, the other and more distant.
    the thither side of life, that is to say, afterlife
    phía bên kia của cuộc sống, nghĩa là thế giới bên kia
    Từ đồng nghĩa:farther
🎬 Nghe “thither” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish