thoan

Tính từ
  1. Dạng thay thế của thone ("ẩm, ẩm").
    Alternative form of thone ("damp, moist").

Chưa có góp ý cho “thoan”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “thoan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish