thoan
Tính từ
- Dạng thay thế của thone ("ẩm, ẩm").Alternative form of thone ("damp, moist").
Chưa có góp ý cho “thoan”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thoan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish