spiny
/ˈspaɪni/tính từ
- Có nhiều gai; giống gai.
- Gai góc, hóc búa, khó giải quyết.
Tính từ
- Được bao phủ bởi gai hoặc gai.Covered in spines or thorns.
- Rắc rối; khó khăn hoặc khó chịu.Troublesome; difficult or vexing.
- Giống như một cột sống có hình dạng; thon thả.Like a spine in shape; slender.
Danh từ
- Hình thức cổ xưa của spinney.Archaic form of spinney.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish