spiny

/ˈspaɪni/
tính từ
  • Có nhiều gai; giống gai.
  • Gai góc, hóc búa, khó giải quyết.
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi gai hoặc gai.
    Covered in spines or thorns.
    Từ đồng nghĩa:thornyprickly
  2. Rắc rối; khó khăn hoặc khó chịu.
    Troublesome; difficult or vexing.
    Từ đồng nghĩa:thornyprickly
  3. Giống như một cột sống có hình dạng; thon thả.
    Like a spine in shape; slender.
    Từ đồng nghĩa:thornyprickly
Danh từ
  1. Hình thức cổ xưa của spinney.
    Archaic form of spinney.
🎬 Nghe “spiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish