threatened
/ˈθrɛtn̩/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của threaten
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đe dọasimple past and past participle of threaten
Tính từ
- (đặc biệt là hệ sinh thái, của một sinh vật) Có nguy cơ bị đe dọa trong thời gian sắp tới.(especially ecology, of an organism) At risk of becoming endangered in the near future.
- Cảm thấy không an toàn hoặc dễ bị tổn thương.Feeling insecure or vulnerable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “threatened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish