threaten
/ˈθrɛtn̩/động từ
- Doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- Để đe dọa ai đó; để sử dụng các mối đe dọa.To make a threat against someone; to use threats.He threatened me with a knife.Anh ta dùng dao đe dọa tôi.
- Để đe dọa, hoặc nguy hiểm.To menace, or be dangerous.The rocks threatened the ship's survival.Những tảng đá đe dọa sự sống còn của con tàu.
- Để báo trước, hoặc đưa ra một cảnh báo.To portend, or give a warning of.The black clouds threatened heavy rain.Mây đen đe dọa mưa lớn.
- Đặt câu hỏi về tính hợp lệ của (một niềm tin, ý tưởng hoặc quan điểm); để thách thức.To call into question the validity of (a belief, idea, or viewpoint); to challenge.The new information threatened our original hypothesis.Thông tin mới đe dọa giả thuyết ban đầu của chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “threaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish