threaten

/ˈθrɛtn̩/
động từ
  • Doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
  1. Để đe dọa ai đó; để sử dụng các mối đe dọa.
    To make a threat against someone; to use threats.
    He threatened me with a knife.
    Anh ta dùng dao đe dọa tôi.
  2. Để đe dọa, hoặc nguy hiểm.
    To menace, or be dangerous.
    The rocks threatened the ship's survival.
    Những tảng đá đe dọa sự sống còn của con tàu.
  3. Để báo trước, hoặc đưa ra một cảnh báo.
    To portend, or give a warning of.
    The black clouds threatened heavy rain.
    Mây đen đe dọa mưa lớn.
  4. Đặt câu hỏi về tính hợp lệ của (một niềm tin, ý tưởng hoặc quan điểm); để thách thức.
    To call into question the validity of (a belief, idea, or viewpoint); to challenge.
    The new information threatened our original hypothesis.
    Thông tin mới đe dọa giả thuyết ban đầu của chúng tôi.
🎬 Nghe “threaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish