threefold

/ˈθriːˌfoʊld/
tính từ
  • Gấp ba, ba lần.
Tính từ
  1. Tuyệt vời gấp ba lần.
    Three times as great.
  2. Gấp ba.
    Triple.
Trạng từ
  1. Theo hệ số ba.
    By a factor of three.
    Từ đồng nghĩa:thricetrebly
Danh từ
  1. (toán học) Đa tạp đại số của chiều 3.
    (mathematics) An algebraic variety of dimension 3.
Động từ
  1. (thông tục) Gấp ba; lên gấp ba.
    (transitive) To make threefold; to triple.
🎬 Nghe “threefold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish