threescore
/ˈθriːˈskoɚ/tính từ
- Sáu mươi.
Danh từ
- (cổ) Sáu mươi (60).(archaic) Sixty (60).Words cannot picture her; but all men know That solemn sketch the pure sad artist wrought Three centuries and threescore years agoTừ ngữ không thể hình dung được cô ấy; nhưng tất cả đàn ông đều biết Bức phác họa trang trọng mà người nghệ sĩ buồn bã thuần khiết đã thực hiện Ba thế kỷ và ba mươi năm trước
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “threescore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish