threw

/ˈθroʊ/
danh từ
  • Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
  • Khoảng ném xa.
  • Sự vật ngã, sự quăng xuống đất.
  • Xê dịch của phay.
động từ
  • Ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao.
  • Vật ngã.
  • Ném vào, mang vào, đưa vào.
  • Làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng).
  • Lột (da); thay (lông).
  • Đẻ (thỏ, chim bồ câu... ).
  • Xe (tơ).
  • Nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay).
  • Ném, quăng.
  • Chơi súc sắc.
Động từ
  1. quá khứ ném đơn giản
    simple past of throw
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của ném
    (colloquial, nonstandard) past participle of throw
🎬 Nghe “threw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish