thresh
/ˈθrɛʃ/động từ
- Đập (lúa); đập lúa.
Động từ
- (chuyển tiếp, nông nghiệp) Tách hạt ra khỏi rơm hoặc trấu (trấu) bằng cách đập cơ học, bằng đòn đập hoặc máy móc, hoặc bằng cách lùa động vật qua chúng.(transitive, agriculture) To separate the grain from the straw or husks (chaff) by mechanical beating, with a flail or machinery, or by driving animals over them.Từ đồng nghĩa:thrash
- (thông tục, văn học) Đánh cho rõ, thường bằng dụng cụ nào đó như gậy hoặc roi; để say.(transitive, literary) To beat soundly, usually with some tool such as a stick or whip; to drub.Từ đồng nghĩa:thrash
- (nội động từ, văn học) Quằn quại tứ chi một cách thô bạo.(intransitive, literary) To violently toss the limbs about.Từ đồng nghĩa:thrash
- (chuyển tiếp, văn học, thường với 'kết thúc') To belabor; đi qua nhiều lần, đặc biệt là một cuộc tranh luận.(transitive, literary, usually with 'over') To belabor; to go over repeatedly, especially an argument.Từ đồng nghĩa:thrash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thresh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish