threshold

/ˈθrɛʃˌhoʊld/
danh từ
  • Ngưỡng cửa.
  • Bước đầu, ngưỡng cửa.
  • Ngưỡng.
🎬 Nghe “threshold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish