threeside
Danh từ
- (hiếm, không chuẩn) Bất kỳ vật thể hoặc hình dạng nào có ba mặt; tam giác.(rare, nonstandard) Any object or shape consisting of three sides; triangle.
Tính từ
- (hiếm, không chuẩn) Có ba mặt; ba cạnh, hình tam giác.(rare, nonstandard) Having three sides; three-sided, triangular.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “threeside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish