throng

/ˈθrɑːŋ/
danh từ
  • Đám đông.
động từ
  • Xúm đông, xúm quanh; làm chật ních.
  • Tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních.
Danh từ
  1. Một nhóm người đông đúc hoặc tụ tập gần nhau.
    A group of people crowded or gathered closely together.
    Từ đồng nghĩa:crowdmultitude
  2. Một nhóm sự vật; một vật chủ hoặc một bầy đàn.
    A group of things; a host or swarm.
Động từ
  1. (thông tục) Tập trung vào một nơi nào đó, đặc biệt là lấp đầy nó.
    (transitive) To crowd into a place, especially to fill it.
  2. (Nội động) Tụ tập.
    (intransitive) To congregate.
  3. (thông tục) Đến đám đông hoặc báo chí, với tư cách cá nhân; để đàn áp hoặc gây khó chịu cho một đám đông chúng sinh.
    (transitive) To crowd or press, as persons; to oppress or annoy with a crowd of living beings.
Tính từ
  1. Chứa đầy người hoặc đồ vật; đông đúc.
    Filled with persons or objects; crowded.
  2. Bận; vội vã.
    Busy; hurried.
🎬 Nghe “throng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish