throng
/ˈθrɑːŋ/danh từ
- Đám đông.
động từ
- Xúm đông, xúm quanh; làm chật ních.
- Tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních.
Danh từ
- Một nhóm người đông đúc hoặc tụ tập gần nhau.A group of people crowded or gathered closely together.
- Một nhóm sự vật; một vật chủ hoặc một bầy đàn.A group of things; a host or swarm.
Động từ
- (thông tục) Tập trung vào một nơi nào đó, đặc biệt là lấp đầy nó.(transitive) To crowd into a place, especially to fill it.
- (Nội động) Tụ tập.(intransitive) To congregate.
- (thông tục) Đến đám đông hoặc báo chí, với tư cách cá nhân; để đàn áp hoặc gây khó chịu cho một đám đông chúng sinh.(transitive) To crowd or press, as persons; to oppress or annoy with a crowd of living beings.
Tính từ
- Chứa đầy người hoặc đồ vật; đông đúc.Filled with persons or objects; crowded.
- Bận; vội vã.Busy; hurried.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish