throe
/ˈthrō/danh từ
- Sự đau dữ dội.
- Nỗi đau khổ, nỗi thống khổ, nỗi khổ sở.
động từ
- Quằn quại.
Danh từ
- Cảm giác đau đớn hoặc co thắt dữ dội, đặc biệt là khi tử cung co bóp khi sinh con hoặc khi một người sắp chết.A severe pang or spasm of pain, especially one experienced when the uterus contracts during childbirth, or when a person is about to die.
- Bất kỳ cảm giác đau đớn hoặc co thắt nghiêm trọng nào, đặc biệt là cảm giác bộc phát; một cơn kịch phát.Any severe pang or spasm, especially an outburst of feeling; a paroxysm.
- (theo nghĩa bóng, thường ở số nhiều) Một cuộc đấu tranh cam go, đặc biệt là cuộc đấu tranh gắn liền với việc bắt đầu hoặc kết thúc một nhiệm vụ.(figuratively, usually in the plural) A hard struggle, especially one associated with the beginning or finishing of a task.
- Từ đồng nghĩa của free (“dụng cụ tách để tách các thanh gỗ và ván lợp từ một khối gỗ”).Synonym of froe (“a cleaving tool for splitting cask staves and shingles from a block of wood”).
Động từ
- (thông tục) Làm cho (ai) cảm thấy đau đớn, như thể đang sinh nở; để đưa vào đau đớn.(transitive) To cause (someone) to feel throes, as if in childbirth; to put in agony.
- (nội động) Cảm thấy đau đớn; đấu tranh trong đau đớn cùng cực; phải đau khổ; làm khổ sở.(intransitive) To feel throes; to struggle in extreme pain; to be in agony; to agonize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish