ticked

/ˈtɪkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tick
Tính từ
  1. (Canada, Mỹ, tiếng lóng) Bực mình; khó chịu.
    (Canada, US, slang) Ticked off; annoyed.
  2. lốm đốm, nhiều màu
    flecked, multicolored
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đánh dấu
    simple past and past participle of tick
🎬 Nghe “ticked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish