ticked
/ˈtɪkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tick
Tính từ
- (Canada, Mỹ, tiếng lóng) Bực mình; khó chịu.(Canada, US, slang) Ticked off; annoyed.
- lốm đốm, nhiều màuflecked, multicolored
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đánh dấusimple past and past participle of tick
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ticked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish