tickets
/ˈtɪkəts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ticket
Danh từ
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị véthird-person singular simple present indicative of ticket
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tickets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish