tiger
/ˈtaɪgɚ/danh từ
- Hổ, cọp.
- Người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ.
- Người tàn bạo hung ác.
Danh từ
- Panthera tigris là một loài động vật có vú săn mồi lớn thuộc họ mèo, bản địa ở châu Á.Panthera tigris, a large predatory mammal of the cat family, indigenous to Asia.Từ đồng nghĩa:tiger
- Những động vật khác giống hổ thật về ngoại hình, hoa văn, màu sắc, v.v.Other animals that resemble true tigers in appearance, pattern, colouration, etc.Từ đồng nghĩa:tiger
- (huy hiệu) Hình tượng một con mèo lớn trong thần thoại, được sử dụng trên quốc huy.(heraldry) A representation of a large mythological cat, used on a coat of arms.Từ đồng nghĩa:tiger
- (Nam Phi, có niên đại nhưng vẫn được sử dụng) Một con báo.(South Africa, dated but still used) A leopard.Từ đồng nghĩa:tiger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tiger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish