tiger

/ˈtaɪgɚ/
danh từ
  • Hổ, cọp.
  • Người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ.
  • Người tàn bạo hung ác.
Danh từ
  1. Panthera tigris là một loài động vật có vú săn mồi lớn thuộc họ mèo, bản địa ở châu Á.
    Panthera tigris, a large predatory mammal of the cat family, indigenous to Asia.
    Từ đồng nghĩa:tiger
  2. Những động vật khác giống hổ thật về ngoại hình, hoa văn, màu sắc, v.v.
    Other animals that resemble true tigers in appearance, pattern, colouration, etc.
    Từ đồng nghĩa:tiger
  3. (huy hiệu) Hình tượng một con mèo lớn trong thần thoại, được sử dụng trên quốc huy.
    (heraldry) A representation of a large mythological cat, used on a coat of arms.
    Từ đồng nghĩa:tiger
  4. (Nam Phi, có niên đại nhưng vẫn được sử dụng) Một con báo.
    (South Africa, dated but still used) A leopard.
    Từ đồng nghĩa:tiger
🎬 Nghe “tiger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish