tillow
Danh từ
- Hình thức xới đất thay thế (“loại chồi cây”).Alternative form of tiller (“type of plant shoot”).
- (Phương ngữ Anh) Chi nhánh; cành cây; bắn.(UK dialectal) Branch; twig; shoot.
Động từ
- Hình thức xới đất thay thế.Alternative form of tiller.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Để lan rộng; phân nhánh ra; gửi chồi.(intransitive, UK dialectal) To spread; branch out; send forth shoots.
Chưa có góp ý cho “tillow”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tillow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish