tillow

Danh từ
  1. Hình thức xới đất thay thế (“loại chồi cây”).
    Alternative form of tiller (“type of plant shoot”).
  2. (Phương ngữ Anh) Chi nhánh; cành cây; bắn.
    (UK dialectal) Branch; twig; shoot.
Động từ
  1. Hình thức xới đất thay thế.
    Alternative form of tiller.
  2. (nội động từ, phương ngữ Anh) Để lan rộng; phân nhánh ra; gửi chồi.
    (intransitive, UK dialectal) To spread; branch out; send forth shoots.

Chưa có góp ý cho “tillow”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tillow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish