tingaling
/[ˈtɪ.ŋə.lɪŋ]/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tingaling". Phiên âm /[ˈtɪ.ŋə.lɪŋ]/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tingaling" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tingaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish