brrring
Thán từ
- Hình thức mang theo thay thế (“tiếng chuông điện thoại”).Alternative form of bring (“the sound of a telephone ringing”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brrring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish