ringaling

/[ˈrɪ.ŋə.lɪŋ]/
Thán từ
  1. Tiếng chuông reo.
    The sound of a bell ringing.
    Near-synonym: tingaling
    Gần đồng nghĩa: ngứa ran
    Từ đồng nghĩa:tingaling
  2. Tiếng chuông điện thoại reo.
    The sound of a telephone ringing.
    Từ đồng nghĩa:bringbrringbrrring
🎬 Nghe “ringaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish