at the same time

/ˈseɪm/
preposition phrase
  1. Cùng lúc đó.
    At the same instant.
    Their departures were at the same time.
    Sự ra đi của họ diễn ra cùng một lúc.
  2. Chồng chéo hoặc trùng lặp về thời gian.
    Overlapping or coinciding in duration.
    I'm working. But at the same time, I'm exercising too.
    Tôi đang làm việc. Nhưng đồng thời, tôi cũng đang tập thể dục.
  3. (trạng từ câu) Mặt khác (giới thiệu quan điểm đối lập).
    (sentence adverb) On the other hand (introducing an opposing viewpoint).
🎬 Nghe “at the same time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish