community
/kəmˈjunɪti/danh từ
- trung tâm cải tạo thanh thiếu niên phạm pháp, trung tâm giáo hoá
Danh từ
- (đếm được) Một nhóm có chung đặc điểm, chẳng hạn như cùng ngôn ngữ, luật pháp, tôn giáo hoặc truyền thống.(countable) A group sharing common characteristics, such as the same language, law, religion, or tradition.
- (đếm được) Một tập thể dân cư hoặc tôn giáo; một xã.(countable) A residential or religious collective; a commune.
- (đếm được, sinh thái) Một nhóm sinh vật phụ thuộc lẫn nhau sinh sống trong cùng một khu vực và tương tác với nhau.(countable, ecology) A group of interdependent organisms inhabiting the same region and interacting with each other.
- (đếm được, Internet) Một nhóm người tương tác bằng phương tiện điện tử vì mục đích giáo dục, nghề nghiệp, xã hội hoặc các mục đích khác; một cộng đồng ảo(countable, Internet) A group of people interacting by electronic means for educational, professional, social, or other purposes; a virtual community.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “community” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish