community

/kəmˈjunɪti/
danh từ
  • trung tâm cải tạo thanh thiếu niên phạm pháp, trung tâm giáo hoá
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm có chung đặc điểm, chẳng hạn như cùng ngôn ngữ, luật pháp, tôn giáo hoặc truyền thống.
    (countable) A group sharing common characteristics, such as the same language, law, religion, or tradition.
  2. (đếm được) Một tập thể dân cư hoặc tôn giáo; một xã.
    (countable) A residential or religious collective; a commune.
  3. (đếm được, sinh thái) Một nhóm sinh vật phụ thuộc lẫn nhau sinh sống trong cùng một khu vực và tương tác với nhau.
    (countable, ecology) A group of interdependent organisms inhabiting the same region and interacting with each other.
  4. (đếm được, Internet) Một nhóm người tương tác bằng phương tiện điện tử vì mục đích giáo dục, nghề nghiệp, xã hội hoặc các mục đích khác; một cộng đồng ảo
    (countable, Internet) A group of people interacting by electronic means for educational, professional, social, or other purposes; a virtual community.
🎬 Nghe “community” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish